VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hệ thống chiếu sáng" (1)

Vietnamese hệ thống chiếu sáng
button1
English Nlighting system
Example
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.
My Vocabulary

Related Word Results "hệ thống chiếu sáng" (0)

Phrase Results "hệ thống chiếu sáng" (1)

Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y